mừng công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức ăn mừng, liên hoan vui vẻ nhân dịp đạt được một thành công, chiến thắng nào đó: Hành động thể hiện niềm vui và kỷ niệm một thắng lợi vừa đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận đấu quan trọng, cả đội bóng cùng nhau mừng công.
- Đơn vị tổ chức buổi liên hoan để mừng công hoàn thành vượt mức kế hoạch năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ mừng công": Một buổi lễ hoặc nghi thức được tổ chức trang trọng để chính thức ghi nhận và ăn mừng một thành tích.
- Lễ mừng công được tổ chức long trọng tại hội trường lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn mừng (động từ): Tổ chức tiệc tùng, liên hoan để thể hiện niềm vui về một sự kiện tốt lành (có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn cho thành công trong công việc hay chiến trận).
- Khánh thành (động từ): Làm lễ công bố và ăn mừng một công trình xây dựng mới hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
- Chúc mừng thành công: Biểu lộ lời khen ngợi, vui mừng trước một kết quả tốt đẹp.
- Liên hoan chiến thắng: Tổ chức ăn uống, vui chơi tập thể để kỷ niệm một thắng lợi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mừng công" thường được dùng trong ngữ cảnh tập thể, cộng đồng (như đơn vị, đội nhóm, làng xã) để ăn mừng một thành tích chung.
- Thành công được ăn mừng thường có tính chất quan trọng, đáng ghi nhận, như hoàn thành nhiệm vụ khó khăn, đạt giải thưởng, hoặc chiến thắng trong thi đấu, chiến trận.
- Vui liên hoan nhân dịp thắng lợi: Lễ mừng công bắn rơi máy bay Mỹ.